, //, :: GTM+7
Thứ Hai, 12/09/2022, 14:52

Bảng giá xe Ford Everest mới nhất trong tháng 09/2022

HL
Cập nhật mới nhất về giá xe Ford Everest trong tháng 09/2022 của tất cả các phiên bản đang được phân phối tại thị trường Việt Nam. Đi kèm với đó là đánh giá tổng thể về mẫu xe SUV ăn khách bậc nhất hiện nay.

Ford Everest là mẫu xe vô cùng được yêu thích đến từ hãng Ford nổi tiếng toàn cầu. Mẫu xe này thuộc vào phân khúc SUV 7 chỗ, cạnh tranh với nhiều đối thủ sừng sỏ khác trong phân khúc như Toyota Fortuner hay Mitsubishi Pajero,... Tuy nhiên Ford Everest lại sở hữu thiết kế vô cùng sang trọng, thanh lịch và hiện đại. Điều đó khiến cho mẫu xe này đang có được chỗ đứng vững chắc trên thị trường, được nhiều người tiêu dùng tin tưởng lựa chọn.

Ford đã cho ra mắt thế hệ Everest mới nhất vào tháng 03/2022. Mẫu xe thuộc thế hệ mới đem đến cho người sử dụng những trải nghiệm đáng kinh ngạc đến từ lối thiết kế đột phá, khung gầm cao cấp, nội - ngoại thất sang trọng và động cơ mạnh mẽ. Tất cả đã khiến cho Ford Everest trở nên hoàn hảo và xứng tầm đẳng cấp, thống trị phân khúc và cạnh tranh mạnh mẽ đối với các đối thủ SUV 7 chỗ khác hiện nay.

Bảng giá xe Ford Everest mới nhất

Sau đây là cập nhật mới nhất về giá xe Ford Everest trong tháng 09/2022 của tất cả các phiên bản đang được phân phối chính thức tại thị trường Việt Nam:

1. Giá xe Ford Everest Ambient 2.0L AT 4x2

Các khoản phí Phí ở Hà Nội Phí ở TP HCM Phí ở tỉnh khác
Giá niêm yết 1.099.000.000 1.099.000.000 1.099.000.000
Phí trước bạ 131.880.000 109.900.000 109.900.000
Phí đăng kiểm 340.000 340.000 340.000
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Phí bảo hiểm TNDS 437.000 437.000 437.000
Phí biển số 20.000.000 20.000.000 1.000.000
Giá lăn bánh 1.253.217.000 1.231.237.000 1.212.237.000

2. Giá xe Ford Everest Sport 2.0L AT 4x2

Các khoản phí Phí ở Hà Nội Phí ở TP HCM Phí ở tỉnh khác
Giá niêm yết 1.166.000.000 1.166.000.000 1.166.000.000
Phí trước bạ 139.920.000 116.600.000 116.600.000
Phí đăng kiểm 340.000 340.000 340.000
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Phí bảo hiểm TNDS 437.000 437.000 437.000
Phí biển số 20.000.000 20.000.000 1.000.000
Giá lăn bánh 1.328.257.000 1.304.937.000 1.285.937.000

3. Giá xe Ford Everest Titanium 2.0L AT 4x2

Các khoản phí Phí ở Hà Nội Phí ở TP HCM Phí ở tỉnh khác
Giá niêm yết 1.245.000.000 1.245.000.000 1.245.000.000
Phí trước bạ 149.400.000 124.500.000 124.500.000
Phí đăng kiểm 340.000 340.000 340.000
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Phí bảo hiểm TNDS 437.000 437.000 437.000
Phí biển số 20.000.000 20.000.000 1.000.000
Giá lăn bánh 1.416.737.000 1.391.837.000 1.372.837.000

4. Giá xe Ford Everest Titanium 2.0L AT 4x4

Các khoản phí Phí ở Hà Nội Phí ở TP HCM Phí ở tỉnh khác
Giá niêm yết 1.452.000.000 1.452.000.000 1.452.000.000
Phí trước bạ 174.240.000 145.200.000 145.200.000
Phí đăng kiểm 340.000 340.000 340.000
Phí bảo trì đường bộ 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Phí bảo hiểm TNDS 437.000 437.000 437.000
Phí biển số 20.000.000 20.000.000 1.000.000
Giá lăn bánh 1.648.577.000 1.619.537.000 1.600.537.000

*Lưu ý: Giá xe ở trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá xe còn phụ thuộc vào chương trình khuyến mãi của hãng, cũng như chính sách bán hàng của từng đại lý, từng khu vực khác nhau.

Đánh giá chi tiết về Ford Everest

1. Về ngoại hình

Ford Everest là mẫu xe thuộc phân khúc SUV 7 chỗ hạng D cỡ trung, có kích thước tổng thể về chiều dài x chiều rộng x chiều cao lần lượt là 4.914 x 1.923 x 1.842 (mm), chiều dài cơ sở của xe là 2.900 (mm), tăng thêm 50mm so với thế hệ cũ trước đây. Ngoài ra khoảng sáng gầm xe tối đa đạt 210mm.

Phần đầu của Everest thế hệ mới được thiết kế cực kỳ đẹp mắt và thay đổi hẳn so với thế hệ cũ, với cấu tạo hai phần rõ rệt. Phần trên của mặt ca lăng nổi bật với bộ lưới tản nhiệt hình đa giác mở rộng. Đi kèm theo đó là các thanh kim loại mạ Crom sáng bóng nằm ngang mặt lưới tản nhiệt, chính giữa là logo Ford truyền thống đặc trưng. Đặc biệt, dòng chữ “EVEREST” đã được làm nổi bật trên phần nắp capo, từ đó tạo sự nhấn mạnh về thương hiệu, tăng sự đẹp mắt và hấp dẫn hơn.

Cụm đèn trước của Ford Everest thế hệ mới được tạo hình khá bắt mắt và góc cạnh, có sự kết nối rõ ràng với cụm lưới tản nhiệt của xe. Cụm đèn được trang bị hệ thống đèn Bi-LED kết hợp đèn định vị ban ngày LED vô cùng tiên tiến, giúp tăng khả năng chiếu sáng.

Phần thân xe Ford Everest thế hệ mới có kiểu dáng khỏe khoắn, mạnh mẽ và hầm hố, với khung gầm cao, chắc chắn. Phần tay nắm cửa của xe đều được mạ Crom sáng bóng, gương chiếu hậu được sơn cùng màu xe, tích hợp đầy đủ tính năng gập điện, chỉnh điện, đèn báo rẽ. Ở phiên bản Titanium/Titanium+ thì gương chiếu hậu còn được thêm tính năng sấy khô kính.

Ford Everest thế hệ mới được trang bị bộ lazang kích thước 20 inch, thiết kế đa chấu, làm bằng hợp kim cao cấp. Trên thân xe còn có những đường gân dập nổi đẹp mắt, tạo sự khỏe khoắn, mạnh mẽ cho chiếc xe. Ngoài ra vòm bánh xe có kích thước khá lớn, cùng với bộ lốp 20 inch sẽ giúp chiếc xe vượt địa hình dễ dàng hơn.

Phần đuôi xe sử dụng cụm đèn hậu đèn LED, bên trong chia thành các khối nhỏ liền mạch vô cùng độc đáo. Nối giữa hai đèn hậu của xe là dải Crom sáng bóng có tên thương hiệu Everest được thiết kế chìm bên trong lớp nhựa đen bóng loáng.

2. Về nội thất

Không gian nội thất bên trong Ford Everest thế hệ mới được thiết kế sao cho đem lại sự rộng rãi, thoải mái nhất cho tất cả mọi người trên xe. Ghế ngồi của xe đều được bọc da cao cấp, trong đó hàng ghế đầu tiên còn có thể chỉnh điện 6 hướng, dễ dàng tùy chỉnh. Hàng ghế phía sau có tựa đầu, khoảng để chân thoải mái và có thể gập gọn lại phục vụ cho việc mở rộng khoang hành lý.

Vô lăng của Ford Everest thế hệ mới sử dụng loại 3 chấu phổ biến, có tích hợp đầy đủ các nút chức năng và phím điều khiển, được sắp xếp một cách khoa học giúp người lái xe thao tác dễ dàng. Tuy nhiên xe vẫn chưa được trang bị lẫy chuyển số trên vô lăng, phanh tay điện tử.

Đằng sau vô lăng là cụm đồng hồ được thiết kế khá bắt mắt với màn hình hiển thị đa thông tin kỹ thuật số có kích thước lên tới 8 inch. Nhờ đó mà người lái xe có thể dễ dàng quan sát được các thông số của xe như tốc độ, quãng đường di chuyển, tiêu hao nhiên liệu.

Nằm ở chính giữa táp lô của xe là hệ thống giải trí tiên tiến, với màn hình LCD cảm ứng có kích thước 10 inch, được tích hợp công nghệ SYNC 3.4 mới nhất của hãng. Màn hình này hỗ trợ đầy đủ các kết nối cần thiết như Bluetooth, AUX, USB, kết nối điện thoại thông minh qua ứng dụng App Link, Android Auto hoặc Apple CarPlay,… Ngoài ra xe còn được trang bị hệ thống âm thanh 8 loa hiện đại.

Ford Everest thế hệ mới còn được trang bị hệ thống điều hòa độc lập cho các hàng ghế, tính năng cửa sổ trời, cốp điện thông minh, hệ thống kiểm soát tốc độ Cruise Control, chìa khóa thông minh, khởi động xe bằng nút bấm,...

Khoang hành lý của Ford Everest có dung tích chỉ khoảng 450 lít. Tuy vậy người sử dụng có thể gập hàng ghế thứ 2 và thứ 3 lại để giúp mở rộng dung tích chứa đồ nếu thấy cần thiết. Khi này dung tích của khoang hành lý lớn nhất có thể đạt được lên tới hơn 2000 lít.

3. Về động cơ

Ở thế hệ mới nhất, Ford Everest cho người sử dụng được tùy chọn 2 loại động cơ, bao gồm:

- Động cơ dầu 2.0L tăng áp đơn, sản sinh công suất tối đa 170 mã lực và momen xoắn cực đại đạt 405 Nm. Đi kèm với đó là hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động một cầu.

- Động cơ dầu 2.0L tăng áp kép, sản sinh công suất tối đa 209,8 mã lực và momen xoắn cực đại đạt 500Nm. Đi kèm với đó là hộp số tự động 10 cấp, hệ dẫn động bốn bánh và tính năng kiểm soát địa hình.

4. Về trang bị an toàn

Ford Everest thế hệ mới nhất được trang bị một số tính năng an toàn vượt trội, an toàn bao gồm như sau:

- Hệ thống cân bằng điện tử ESC.

- Trợ lái điện tử EPAS.

- Hệ thống kiểm soát tốc độ.

- Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động.

- Hệ thống phanh khẩn cấp chủ động (AEB) kết hợp cảnh báo va chạm.

- Cảnh báo điểm mù kết hợp hệ thống cảnh báo có xe cắt ngang.

- Camera lùi.

- Hệ thống kiểm soát tốc độ tự động.

- Hệ thống kiểm soát áp suất lốp.

- Hệ thống gạt mưa tự động.

- Hệ thống túi khí an toàn tuyệt đối.

Thông số kỹ thuật chi tiết của Ford Everest

Kích thước Everest Ambiente Sport Titanium Titanium+
Dài x rộng x cao (mm) 4.914 x 1.923 x 1.842
Chiều dài cơ sở (mm) 2.900
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Ngoại thất Everest Ambiente Sport Titanium Titanium+
Đèn phía trước LED LED LED LED Matrix
Đèn tự động bật
Đèn chiếu góc Không Không Không
Chỉnh đèn pha/cốt Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Đèn sương mù
Gạt mưa tự động
Đèn sau LED LED LED LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điệnGập điệnĐèn báo rẽ Chỉnh điệnGập điệnĐèn báo rẽ Chỉnh điệnGập điệnĐèn báo rẽ Chỉnh điệnGập điệnĐèn báo rẽ
Mâm 18 inch 20 inch 20 inch 20 inch
Nội thất Everest Ambiente Sport Titanium Titanium+
Vô lăng Urethane Bọc da Bọc da Bọc da
Màn hình đa thông tin 8 inch 8 inch 8 inch 12 inch
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm
Cruise Control Tự động
Phanh tay điện tử
Auto Hold
Ghế Da + Vinyl Da + Vinyl Da + Vinyl Da + Vinyl
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng 8 hướng 8 hướng 8 hướng
Ghế phụ chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh cơ 8 hướng 8 hướng
Hàng ghế thứ 3 Gập cơ Gập cơ Gập cơ Gập điện
Điều hoà tự động 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải trí 10 inch 10 inch 12 inch 12 inch
Âm thanh 8 loa 8 loa 8 loa 8 loa
Cửa kính 1 chạm ghế lái
Cửa sổ trời Không Không
Cốp điện thông minh Không
Thông số kỹ thuật Everest Ambiente Sport Titanium Titanium+
Động cơ 2.0L Diesel Single Turbo 2.0L Diesel Single Turbo 2.0L Diesel Single Turbo 2.0L Diesel Bi-Turbo
Công suất cực đại (Ps/rpm) 170/3.500 170/3.500 170/3.500 209.8/3.750
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 500/1.750 – 2.000 500/1.750 – 2.000 500/1.750 – 2.000 500/1.750 – 2.000
Hộp số tự động 6 AT 6 AT 6 AT 10 AT
Dẫn động 4×2 4×2 4×2 4×4
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh
Hệ thống treo trước Độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Lò xo trụ, ống giảm chấn, thanh ổn định liên kết kiểu Watti Linkage
Phanh trước/sau Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 80 80 80 80
Trang bị an toàn Everest Ambiente Sport Titanium Titanium+
Túi khí 7 7 7 7
Phanh ABS, EBD
Cân bằng điện tử
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Kiểm soát đổ đèo Không Không Không
Cảnh báo điểm mù, xe cắt ngang Không Không Không
Cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ duy trì làn đường Không Không Không
Cảnh báo va chạm phía trước Không Không Không
Hỗ trợ đỗ xe tự động Không Không Không
Kiểm soát áp suất lốp Không Không
Cảm biến Sau Trước & sau Trước & sau Trước & sau
Camera lùi Camera 360º

Đánh giá tổng quan ưu, nhược điểm của Ford Everest

1. Về ưu điểm

- Thiết kế đẹp mắt, hiện đại, sang trọng.

- Không gian nội thất rộng rãi, tiện nghi.

- Trang bị hiện đại, đắt tiền, hàng đầu phân khúc.

- Động cơ mạnh mẽ, hoạt động ổn định và vượt trội.

- Khung gầm xe cao, thoáng, giúp vượt địa hình dễ dàng.

- Trang bị an toàn hàng đầu.

- Khả năng cách âm tương đối tốt.

2. Về nhược điểm

- Chưa tích hợp phanh điện tử, lẫy chuyển số trên vô lăng.

- Giá bán vẫn còn ở mức cao so với một số đối thủ cùng phân khúc.

- Chi phí bảo dưỡng, thay thế phụ tùng vẫn còn khá cao.

Bình luận

Xem nhiều





Nổi bật

Không đơn thuần là một chuyến du lịch, mà là một hành trình khám phá văn hóa, lịch sử của một vùng đất. Không chỉ được vui chơi, trải nghiệm mà còn là cơ hội để mỗi du khách lắng lòng nhìn về quá khứ, để trân trọng hơn hiện tại và hy vọng về tương lai. Du lịch về nguồn, tìm đến những “địa chỉ đỏ” là loại hình du lịch mà nếu biết khai thác, tôn vinh đúng cách sẽ mang đến nhiều giá trị độc đáo và riêng có cho Quảng Bình.
Được quan tâm






Đăng ký nhận tin nóng
Giúp bạn cập nhật các thông tin mới nhất